quân công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công trạng về quân sự: Chỉ thành tích, chiến công đạt được trong lĩnh vực quân sự, thường do cá nhân hoặc tập thể lập nên trong chiến đấu hoặc phục vụ quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị tướng ấy được triều đình ban thưởng vì những quân công lẫy lừng.
- Lịch sử ghi nhận quân công của những người lính đã anh dũng bảo vệ biên cương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lập quân công": Tạo dựng, lập nên chiến công trong quân sự.
- Ông đã lập nhiều quân công lớn trong cuộc kháng chiến.
- "Được ghi nhận quân công": Được công nhận, ghi chép lại thành tích quân sự.
- Sự hy sinh của họ đã được ghi nhận quân công một cách xứng đáng.
Biến thể và từ gần giống
- Chiến công (danh từ): Công lao, thành tích trong trận chiến cụ thể. (Từ này gần nghĩa nhưng thường chỉ thành tích trong một trận đánh).
- Công trạng (danh từ): Công lao và thành tích nói chung, có thể trong nhiều lĩnh vực, không chỉ quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Võ công: Công lao về mặt võ thuật, quân sự (từ Hán Việt, mang sắc thái cổ).
- Chiến tích: Dấu ấn, thành tích trong chiến đấu.
Thành ngữ liên quan
- "Quân công hiển hách": Chỉ những chiến công quân sự rực rỡ, lẫy lừng, được mọi người biết đến.
- Vị anh hùng dân tộc gắn liền với những quân công hiển hách.
- Công trạng về quân sự.